Cache PHP bằng FastCGI hiệu quả không? Hiểu rõ từ A-Z

Chào mừng bạn đến với thế giới tối ưu hóa hiệu năng website! Chắc hẳn bạn đang băn khoăn liệu “Cache Php Bằng Fastcgi Hiệu Quả Không?” đúng không? Câu trả lời ngắn gọn là CÓ, nhưng để hiểu rõ tại sao và làm thế nào để tận dụng tối đa sức mạnh của nó, chúng ta hãy cùng nhau khám phá sâu hơn nhé.

FastCGI là gì và tại sao nó quan trọng?

Trước khi đi sâu vào vấn đề cache, hãy cùng nhau tìm hiểu về FastCGI. FastCGI là một giao thức giao tiếp giữa web server (ví dụ như Nginx, Apache) và các ứng dụng web. Thay vì web server trực tiếp thực thi code PHP (điều này rất tốn kém), FastCGI sử dụng các tiến trình PHP riêng biệt (thường được quản lý bởi PHP-FPM) để xử lý các yêu cầu.

Điều này mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng tốc độ: FastCGI giúp giảm đáng kể thời gian phản hồi của website.
  • Tiết kiệm tài nguyên: Các tiến trình PHP được tái sử dụng, giảm thiểu việc khởi tạo và hủy tiến trình liên tục.
  • Ổn định hơn: Khi một tiến trình PHP gặp lỗi, nó không ảnh hưởng đến toàn bộ web server.

Cache PHP bằng FastCGI: Chìa khóa cho hiệu năng vượt trội

Vậy, cache PHP bằng FastCGI nghĩa là gì? Về cơ bản, nó là việc lưu trữ kết quả của các script PHP đã được thực thi để sử dụng lại cho các yêu cầu tiếp theo. Thay vì phải thực thi lại script PHP mỗi khi có yêu cầu, web server chỉ cần lấy kết quả đã được lưu trong cache. Điều này giúp tăng tốc độ phản hồi của website lên đáng kể, đặc biệt là đối với các trang web có nội dung phức tạp hoặc nhiều truy vấn cơ sở dữ liệu.

Lợi ích của việc cache PHP bằng FastCGI

Việc triển khai cache PHP bằng FastCGI mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực:

  • Giảm tải cho server: Giảm số lượng yêu cầu thực thi PHP, giảm tải cho CPU và bộ nhớ.
  • Tăng tốc độ tải trang: Website tải nhanh hơn, cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • Cải thiện SEO: Tốc độ tải trang là một yếu tố quan trọng trong việc xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
  • Xử lý nhiều yêu cầu hơn: Server có thể xử lý đồng thời nhiều yêu cầu hơn, tăng khả năng chịu tải.
  • Giảm băng thông: Do nội dung được cache, server cần truyền ít dữ liệu hơn, tiết kiệm băng thông.

Các phương pháp cache PHP bằng FastCGI

Có nhiều cách để cache PHP bằng FastCGI, mỗi cách có ưu và nhược điểm riêng. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

  1. Opcode caching: Đây là phương pháp cache cơ bản nhất và thường được tích hợp sẵn trong PHP. Opcode cache lưu trữ bytecode của các script PHP đã được biên dịch. Khi script được thực thi lại, PHP chỉ cần lấy bytecode từ cache thay vì phải biên dịch lại từ source code. APCu, OPcache (tích hợp từ PHP 5.5) là những ví dụ điển hình.
  2. Object caching: Phương pháp này lưu trữ kết quả của các truy vấn cơ sở dữ liệu hoặc các đối tượng PHP phức tạp. Object caching đặc biệt hữu ích cho các website sử dụng CMS như WordPress hoặc Drupal. Memcached và Redis là hai lựa chọn phổ biến cho object caching.
  3. Full-page caching: Phương pháp này lưu trữ toàn bộ trang HTML đã được render. Khi có yêu cầu cho trang đó, web server sẽ trả về trang HTML đã được lưu trong cache mà không cần phải thực thi PHP. Varnish và Nginx FastCGI cache là những ví dụ về full-page caching.

Cách cấu hình cache PHP bằng FastCGI hiệu quả

Để cache PHP bằng FastCGI hiệu quả, bạn cần phải cấu hình cả web server và PHP-FPM. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản cho Nginx và Apache:

Cấu hình cache PHP bằng FastCGI trên Nginx

Để cấu hình cache PHP bằng FastCGI trên Nginx, bạn cần thực hiện các bước sau:

  1. Khai báo khu vực cache:

    http {
      fastcgi_cache_path /tmp/nginx_fastcgi_cache levels=1:2 keys_zone=phpcache:100m inactive=60m max_size=1g;
      fastcgi_cache_key "$scheme$request_method$host$request_uri";
    }
    • /tmp/nginx_fastcgi_cache: Đường dẫn đến thư mục lưu trữ cache.
    • levels=1:2: Tạo cấu trúc thư mục con để tránh quá nhiều file trong một thư mục.
    • keys_zone=phpcache:100m: Đặt tên cho khu vực cache và cấp phát 100MB bộ nhớ cho nó.
    • inactive=60m: Cache sẽ hết hạn sau 60 phút nếu không có yêu cầu nào truy cập.
    • max_size=1g: Kích thước tối đa của cache là 1GB.
    • fastcgi_cache_key: Định nghĩa key để xác định cache, thường là URL đầy đủ.
  2. Áp dụng cache cho các location PHP:

    server {
        location ~ .php$ {
            fastcgi_cache_bypass $skip_cache;
            fastcgi_no_cache $skip_cache;
            fastcgi_cache phpcache;
            fastcgi_cache_valid 200 301 302 60m; # Cache các response code này trong 60 phút
            fastcgi_cache_valid any 1m; # Cache các response code còn lại trong 1 phút
            fastcgi_cache_min_uses 1; # Cache chỉ được tạo sau một lần truy cập
            fastcgi_cache_use_stale updating error timeout invalid_header http_500 http_502 http_503 http_504; # Sử dụng cache khi server gặp lỗi
            fastcgi_pass unix:/run/php/php7.4-fpm.sock; # Đường dẫn đến socket PHP-FPM
            fastcgi_index index.php;
            include fastcgi.conf;
        }
    }
    • fastcgi_cache_bypass $skip_cache;: Cho phép bỏ qua cache dựa trên biến $skip_cache.
    • fastcgi_no_cache $skip_cache;: Ngăn không cho cache được lưu nếu $skip_cache được đặt.
    • fastcgi_cache phpcache;: Sử dụng khu vực cache đã khai báo ở trên.
    • fastcgi_cache_valid: Thời gian cache có hiệu lực cho các HTTP status code khác nhau.
    • fastcgi_pass: Địa chỉ của PHP-FPM socket.
    • include fastcgi.conf: Bao gồm các cấu hình FastCGI mặc định.
  3. Định nghĩa biến $skip_cache (tùy chọn):

    Bạn có thể sử dụng biến $skip_cache để bỏ qua cache trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như khi người dùng đã đăng nhập hoặc khi có tham số GET trong URL.

    set $skip_cache 0;
    if ($request_method = POST) {
        set $skip_cache 1;
    }
    if ($query_string != "") {
        set $skip_cache 1;
    }
    if ($http_cookie ~* "wordpress_logged_in_|comment_author_|wp-postpass_") {
        set $skip_cache 1;
    }

Cấu hình cache PHP bằng FastCGI trên Apache

Cấu hình cache PHP bằng FastCGI trên Apache phức tạp hơn một chút so với Nginx và thường đòi hỏi sử dụng một module cache trung gian như mod_cachemod_proxy_fcgi.

  1. Bật các module cần thiết:

    Đảm bảo các module sau được bật trong Apache: mod_proxy, mod_proxy_fcgi, mod_cache, mod_cache_disk (hoặc mod_cache_socache nếu bạn muốn sử dụng shared object cache). Bạn có thể bật chúng bằng lệnh a2enmod:

    sudo a2enmod proxy proxy_fcgi cache cache_disk
    sudo systemctl restart apache2
  2. Cấu hình VirtualHost:

    Trong cấu hình VirtualHost của bạn, bạn cần chỉ định cách Apache xử lý các yêu cầu PHP và cách cache chúng.

    <VirtualHost *:80>
        ServerName example.com
        DocumentRoot /var/www/example.com
    
        <FilesMatch .php$>
            SetHandler proxy:fcgi://127.0.0.1:9000
        </FilesMatch>
    
        <Directory /var/www/example.com>
            Options Indexes FollowSymLinks
            AllowOverride All
            Require all granted
        </Directory>
    
        CacheEnable disk /
        CacheRoot /var/cache/apache2/mod_cache_disk
        CacheDirLevels 2
        CacheDirLength 1
        CacheMaxFileSize 204800
        CacheIgnoreCacheControl On
        CacheIgnoreHeaders Set-Cookie
    
        ErrorLog ${APACHE_LOG_DIR}/error.log
        CustomLog ${APACHE_LOG_DIR}/access.log combined
    </VirtualHost>
    • SetHandler proxy:fcgi://127.0.0.1:9000: Chuyển các yêu cầu PHP đến PHP-FPM (giả sử PHP-FPM đang chạy trên cổng 9000).
    • CacheEnable disk /: Bật cache disk cho toàn bộ VirtualHost.
    • CacheRoot /var/cache/apache2/mod_cache_disk: Đường dẫn đến thư mục cache.
    • CacheDirLevelsCacheDirLength: Cấu hình cấu trúc thư mục con trong thư mục cache.
    • CacheMaxFileSize: Kích thước tối đa của file được cache (tính bằng byte).
    • CacheIgnoreCacheControl On: Bỏ qua các header Cache-Control từ PHP (bạn nên tắt nó nếu bạn muốn kiểm soát cache từ PHP).
    • CacheIgnoreHeaders Set-Cookie: Bỏ qua header Set-Cookie (quan trọng để tránh cache các trang có thông tin người dùng).

Lưu ý quan trọng: Cấu hình trên là một ví dụ cơ bản. Bạn cần điều chỉnh nó cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Ví dụ, bạn có thể muốn cache chỉ một số trang nhất định, hoặc bạn có thể muốn sử dụng shared object cache thay vì cache disk. Ngoài ra, bạn cần phải đảm bảo rằng PHP-FPM được cấu hình đúng cách và đang chạy. Bạn có thể tham khảo cấu hình php-fpm trong directadmin để biết thêm chi tiết.

Cấu hình Opcode Cache trong PHP

Như đã đề cập ở trên, Opcode Cache là một phần quan trọng của việc cache PHP. Để cấu hình nó, bạn cần chỉnh sửa file php.ini.

  1. Tìm file php.ini:

    Bạn có thể tìm file php.ini bằng lệnh php -i | grep "Loaded Configuration File".

  2. Cấu hình OPcache:

    Mở file php.ini và tìm đến phần cấu hình OPcache. Đảm bảo các tùy chọn sau được thiết lập:

    opcache.enable=1
    opcache.enable_cli=1
    opcache.memory_consumption=128
    opcache.interned_strings_buffer=8
    opcache.max_accelerated_files=10000
    opcache.validate_timestamps=1
    opcache.revalidate_freq=2
    • opcache.enable=1: Bật OPcache.
    • opcache.enable_cli=1: Bật OPcache cho command-line interface (CLI).
    • opcache.memory_consumption=128: Lượng bộ nhớ OPcache được phép sử dụng (MB).
    • opcache.interned_strings_buffer=8: Lượng bộ nhớ dành cho việc lưu trữ các string đã được intern (MB).
    • opcache.max_accelerated_files=10000: Số lượng file tối đa có thể được cache.
    • opcache.validate_timestamps=1: Kiểm tra timestamp của file trước khi sử dụng cache.
    • opcache.revalidate_freq=2: Tần suất kiểm tra timestamp (giây).

Lưu ý quan trọng: Các giá trị trên chỉ là ví dụ. Bạn cần điều chỉnh chúng cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Nếu bạn có nhiều bộ nhớ, bạn có thể tăng opcache.memory_consumption để cải thiện hiệu năng. Tuy nhiên, hãy cẩn thận không cấp phát quá nhiều bộ nhớ cho OPcache, vì nó có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của các ứng dụng khác.

Vô hiệu hóa cache khi phát triển

Trong quá trình phát triển, bạn thường xuyên thay đổi code và muốn thấy kết quả ngay lập tức. Vì vậy, bạn cần phải vô hiệu hóa cache để tránh việc trình duyệt hiển thị phiên bản cũ của trang web.

Có nhiều cách để vô hiệu hóa cache:

  • Sử dụng các công cụ phát triển của trình duyệt: Hầu hết các trình duyệt đều có các công cụ phát triển cho phép bạn vô hiệu hóa cache.
  • Thêm header Cache-Control: no-cache vào response: Bạn có thể thêm header này vào response từ PHP để yêu cầu trình duyệt không cache trang.
  • Sử dụng các tham số GET: Thêm một tham số GET ngẫu nhiên vào URL (ví dụ: ?v=123) sẽ khiến trình duyệt coi đây là một URL mới và không sử dụng cache.

Theo dõi và điều chỉnh cache

Sau khi cấu hình cache, bạn cần theo dõi và điều chỉnh nó để đảm bảo rằng nó hoạt động hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các công cụ sau để theo dõi cache:

  • Các công cụ giám sát server: Các công cụ như top, htop, vmstat có thể giúp bạn theo dõi tải CPU, bộ nhớ và I/O của server.

  • Các công cụ giám sát PHP-FPM: PHP-FPM có một trang trạng thái (status page) cho phép bạn theo dõi số lượng yêu cầu đang được xử lý, số lượng tiến trình đang hoạt động và các thông tin khác. Để kích hoạt trang trạng thái, bạn cần thêm các dòng sau vào cấu hình PHP-FPM:

    pm.status_path = /status

    Sau đó, bạn có thể truy cập trang trạng thái bằng cách truy cập URL /status trên web server.

  • Các công cụ phân tích log: Bạn có thể phân tích log của web server và PHP-FPM để tìm ra các vấn đề liên quan đến cache.

“Việc theo dõi hiệu năng cache là rất quan trọng. Chúng ta cần đảm bảo cache đang hoạt động hiệu quả và không gây ra bất kỳ vấn đề nào,” anh Nguyễn Văn Tùng, một chuyên gia về tối ưu hóa web server, chia sẻ.

Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục khi cache PHP bằng FastCGI

Mặc dù cache PHP bằng FastCGI mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng có thể gây ra một số vấn đề nếu không được cấu hình đúng cách. Dưới đây là một số vấn đề thường gặp và cách khắc phục:

  1. Hiển thị nội dung cũ: Đây là vấn đề phổ biến nhất khi sử dụng cache. Để khắc phục, bạn cần phải đảm bảo rằng cache được vô hiệu hóa khi có thay đổi về nội dung. Bạn có thể sử dụng các phương pháp đã đề cập ở trên để vô hiệu hóa cache. Ngoài ra, bạn cũng cần phải cấu hình thời gian cache hợp lý. Thời gian cache quá dài có thể dẫn đến việc hiển thị nội dung cũ, trong khi thời gian cache quá ngắn có thể làm giảm hiệu quả của cache.

  2. Cache các trang có thông tin người dùng: Việc cache các trang có thông tin người dùng (ví dụ như trang giỏ hàng, trang thông tin tài khoản) có thể dẫn đến việc hiển thị thông tin của người dùng này cho người dùng khác. Để khắc phục, bạn cần phải đảm bảo rằng các trang này không được cache. Bạn có thể sử dụng biến $skip_cache trong Nginx hoặc CacheIgnoreHeaders Set-Cookie trong Apache để ngăn chặn việc cache các trang có thông tin người dùng.

  3. Cache các trang POST: Các trang POST thường được sử dụng để xử lý các biểu mẫu (form). Việc cache các trang POST có thể dẫn đến việc biểu mẫu không được xử lý đúng cách. Để khắc phục, bạn cần phải đảm bảo rằng các trang POST không được cache. Bạn có thể sử dụng biến $skip_cache trong Nginx để ngăn chặn việc cache các trang POST.

  4. Lỗi 502 Bad Gateway: Lỗi này thường xảy ra khi PHP-FPM không thể xử lý yêu cầu. Có nhiều nguyên nhân gây ra lỗi này, bao gồm:

    • PHP-FPM quá tải: Nếu PHP-FPM quá tải, nó có thể không thể xử lý kịp thời các yêu cầu và trả về lỗi 502. Để khắc phục, bạn cần phải tăng số lượng tiến trình PHP-FPM hoặc tối ưu hóa code PHP để giảm tải cho PHP-FPM.
    • PHP-FPM bị crash: Nếu PHP-FPM bị crash, nó sẽ không thể xử lý bất kỳ yêu cầu nào. Để khắc phục, bạn cần phải tìm hiểu nguyên nhân gây ra crash và sửa lỗi. Bạn có thể tham khảo sửa lỗi 502 bad gateway php-fpm để biết thêm chi tiết.
    • Lỗi cấu hình: Nếu cấu hình PHP-FPM không đúng, nó có thể không hoạt động đúng cách. Để khắc phục, bạn cần phải kiểm tra lại cấu hình PHP-FPM và đảm bảo rằng nó đúng.
  5. Hiệu năng không cải thiện: Đôi khi, sau khi cấu hình cache, bạn có thể không thấy hiệu năng cải thiện đáng kể. Điều này có thể là do một số nguyên nhân:

    • Cache không được sử dụng: Nếu cache không được sử dụng, nó sẽ không có tác dụng gì. Bạn cần phải kiểm tra xem cache có đang hoạt động đúng cách hay không.
    • Code PHP chưa được tối ưu: Nếu code PHP chưa được tối ưu, nó có thể vẫn chậm ngay cả khi đã sử dụng cache. Bạn cần phải tối ưu hóa code PHP để cải thiện hiệu năng.
    • Các vấn đề khác: Có thể có các vấn đề khác ảnh hưởng đến hiệu năng, ví dụ như vấn đề về cơ sở dữ liệu hoặc vấn đề về mạng.

“Điều quan trọng là phải hiểu rõ cách cache hoạt động và cấu hình nó một cách chính xác. Nếu không, bạn có thể gặp phải những vấn đề không mong muốn,” kỹ sư phần mềm Lê Thị Mai Hương nhấn mạnh.

So sánh các giải pháp cache PHP bằng FastCGI phổ biến

Như đã đề cập ở trên, có nhiều giải pháp cache PHP bằng FastCGI khác nhau. Dưới đây là so sánh giữa một số giải pháp phổ biến:

Giải pháp Ưu điểm Nhược điểm Phù hợp với
OPcache Tích hợp sẵn trong PHP, dễ cấu hình, cải thiện hiệu năng đáng kể cho các script PHP. Chỉ cache opcode, không cache dữ liệu động. Tất cả các website PHP.
Memcached Cache dữ liệu động, tốc độ truy cập nhanh. Cần cài đặt và cấu hình riêng, dữ liệu bị mất khi server khởi động lại. Các website có nhiều dữ liệu động, cần tốc độ truy cập nhanh.
Redis Tương tự Memcached nhưng có nhiều tính năng hơn (ví dụ như persistence), hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu. Cần cài đặt và cấu hình riêng, tốn nhiều tài nguyên hơn Memcached. Các website có nhiều dữ liệu động phức tạp, cần tính năng persistence.
Varnish Full-page caching, cải thiện hiệu năng đáng kể cho các trang web tĩnh. Khó cấu hình, cần phải cấu hình VCL (Varnish Configuration Language). Các website có nhiều nội dung tĩnh, ít thay đổi.
Nginx FastCGI cache Tích hợp sẵn trong Nginx, dễ cấu hình, full-page caching. Ít linh hoạt hơn Varnish, không hỗ trợ VCL. Các website chạy trên Nginx, cần full-page caching.

Webserver nào hỗ trợ FastCGI tốt nhất?

Việc lựa chọn webserver cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của FastCGI. Nginx và Apache là hai webserver phổ biến nhất hiện nay. Nginx thường được đánh giá cao hơn về hiệu năng và khả năng xử lý đồng thời, đặc biệt là khi kết hợp với FastCGI. Tuy nhiên, Apache cũng có những ưu điểm riêng, ví dụ như dễ cấu hình và có nhiều module hỗ trợ. Bạn có thể tham khảo thêm về webserver nào hỗ trợ fastcgi tốt nhất để có lựa chọn phù hợp nhất.

Lưu ý khi sử dụng cache cho WordPress

WordPress là một CMS (Content Management System) phổ biến và có nhiều plugin hỗ trợ cache. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng cache cho WordPress:

  • Chọn plugin cache phù hợp: Có nhiều plugin cache cho WordPress, ví dụ như WP Super Cache, W3 Total Cache, WP Rocket. Bạn nên chọn plugin phù hợp với nhu cầu của mình.
  • Cấu hình plugin cache đúng cách: Cấu hình plugin cache không đúng cách có thể dẫn đến các vấn đề như hiển thị nội dung cũ hoặc xung đột với các plugin khác.
  • Vô hiệu hóa cache khi cập nhật: Khi bạn cập nhật WordPress, plugin hoặc theme, bạn nên vô hiệu hóa cache để đảm bảo rằng các thay đổi được áp dụng đúng cách.
  • Kiểm tra cache sau khi cập nhật: Sau khi cập nhật, bạn nên kiểm tra cache để đảm bảo rằng nó vẫn hoạt động đúng cách.

Kết luận

Vậy “cache PHP bằng FastCGI hiệu quả không?” Câu trả lời chắc chắn là . Việc triển khai cache PHP bằng FastCGI là một phương pháp hiệu quả để cải thiện hiệu năng của website, giảm tải cho server và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa sức mạnh của cache, bạn cần phải hiểu rõ về các phương pháp cache khác nhau, cấu hình cache đúng cách và theo dõi hiệu năng cache thường xuyên. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để bắt đầu hành trình tối ưu hóa hiệu năng website của mình. Đừng quên tìm hiểu thêm về cài đặt fastcgi cho apachecấu hình fastcgi_index để có cái nhìn toàn diện hơn nhé.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

  1. Cache PHP bằng FastCGI có miễn phí không?

    • Có, các công cụ và kỹ thuật cache PHP bằng FastCGI đều có các lựa chọn miễn phí. OPcache là một phần của PHP, Nginx FastCGI cache là một tính năng của Nginx, và có nhiều plugin cache miễn phí cho WordPress. Tuy nhiên, một số giải pháp cao cấp hơn có thể yêu cầu trả phí.
  2. Tôi có nên sử dụng cả OPcache và full-page caching không?

    • Có, bạn nên sử dụng cả hai. OPcache giúp tăng tốc độ thực thi PHP, trong khi full-page caching giúp giảm tải cho server bằng cách lưu trữ toàn bộ trang HTML. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả tối ưu.
  3. Làm thế nào để biết cache của tôi đang hoạt động?

    • Bạn có thể sử dụng các công cụ phát triển của trình duyệt để kiểm tra header Cache-ControlX-Cache. Nếu header X-Cache có giá trị HIT, điều đó có nghĩa là cache đang hoạt động. Ngoài ra, bạn có thể theo dõi thời gian tải trang để xem liệu có sự cải thiện hay không.
  4. Tôi nên đặt thời gian cache là bao lâu?

    • Thời gian cache phụ thuộc vào tần suất thay đổi nội dung của bạn. Đối với các trang tĩnh, bạn có thể đặt thời gian cache dài (ví dụ: vài giờ hoặc vài ngày). Đối với các trang có nội dung thay đổi thường xuyên, bạn nên đặt thời gian cache ngắn hơn (ví dụ: vài phút hoặc vài giây).
  5. Cache PHP bằng FastCGI có ảnh hưởng đến SEO không?

    • Có, cache PHP bằng FastCGI có thể cải thiện SEO bằng cách tăng tốc độ tải trang. Tốc độ tải trang là một yếu tố quan trọng trong việc xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
  6. Tôi có thể sử dụng cache PHP bằng FastCGI trên shared hosting không?

    • Điều này phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ hosting của bạn. Một số nhà cung cấp dịch vụ hosting có thể cho phép bạn cấu hình cache PHP bằng FastCGI, trong khi những nhà cung cấp khác thì không. Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ hosting của bạn để biết thêm thông tin.
  7. Tôi cần kiến thức gì để cấu hình cache PHP bằng FastCGI?

    • Bạn cần có kiến thức cơ bản về web server (Nginx hoặc Apache), PHP-FPM và hệ thống. Bạn cũng cần phải hiểu rõ về các phương pháp cache khác nhau và cách chúng hoạt động. Tuy nhiên, bạn không cần phải là một chuyên gia để bắt đầu. Có rất nhiều tài liệu và hướng dẫn trực tuyến có thể giúp bạn cấu hình cache PHP bằng FastCGI.