Chào mừng bạn đến với hướng dẫn chi tiết từ A đến Z về cách cài đặt Rocky Linux. Nếu bạn đang tìm kiếm một hệ điều hành Linux ổn định, mã nguồn mở và tương thích với Red Hat Enterprise Linux (RHEL), thì Rocky Linux là một lựa chọn tuyệt vời. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thứ bạn cần biết để cài đặt Rocky Linux thành công, từ chuẩn bị đến cấu hình sau cài đặt.
Rocky Linux là một hệ điều hành cộng đồng phát triển, được tạo ra để lấp đầy khoảng trống khi CentOS Linux kết thúc vòng đời. Nó mang lại sự ổn định, bảo mật và hiệu suất cao, phù hợp cho cả máy chủ và máy trạm. Với hướng dẫn này, bạn sẽ tự tin cài đặt và bắt đầu sử dụng Rocky Linux một cách hiệu quả.
Tại sao nên chọn Rocky Linux?
Trước khi đi vào chi tiết cài đặt, hãy cùng tìm hiểu lý do tại sao Rocky Linux lại trở nên phổ biến và được nhiều người lựa chọn:
- Tính ổn định: Rocky Linux được xây dựng dựa trên mã nguồn của RHEL, đảm bảo sự ổn định và tin cậy cao.
- Tương thích: Nó tương thích hoàn toàn với các ứng dụng và phần cứng được chứng nhận cho RHEL, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi và sử dụng.
- Miễn phí và mã nguồn mở: Bạn không phải trả bất kỳ chi phí nào để sử dụng Rocky Linux, và mã nguồn của nó hoàn toàn mở, cho phép bạn tùy chỉnh và đóng góp vào cộng đồng.
- Hỗ trợ cộng đồng: Rocky Linux có một cộng đồng người dùng và nhà phát triển lớn mạnh, sẵn sàng hỗ trợ bạn khi gặp khó khăn.
- Độ tin cậy cao: Được phát triển bởi Gregory Kurtzer, người sáng lập dự án CentOS, Rocky Linux kế thừa kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về hệ điều hành Linux.
Chuẩn bị trước khi cài đặt Rocky Linux
Trước khi bắt đầu quá trình cài đặt, bạn cần chuẩn bị một số thứ sau:
- Tải xuống ISO Rocky Linux: Truy cập trang web chính thức của Rocky Linux (rockylinux.org) và tải xuống phiên bản ISO phù hợp với kiến trúc hệ thống của bạn (thường là x86_64). Hãy chọn phiên bản “Minimal” nếu bạn muốn một cài đặt gọn nhẹ, hoặc phiên bản “DVD” nếu bạn muốn có đầy đủ các gói phần mềm.
- Ổ USB hoặc DVD: Bạn cần một ổ USB (ít nhất 8GB) hoặc một đĩa DVD để tạo phương tiện cài đặt.
- Phần mềm tạo USB bootable: Sử dụng các phần mềm như Rufus (cho Windows), Etcher (đa nền tảng) hoặc Disk Utility (cho macOS) để tạo USB bootable từ file ISO đã tải xuống.
- Kết nối Internet: Mặc dù không bắt buộc, nhưng kết nối Internet sẽ giúp bạn cài đặt các gói phần mềm bổ sung và cập nhật hệ thống trong quá trình cài đặt.
- Sao lưu dữ liệu: Luôn luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trên hệ thống của bạn.
Hướng dẫn cài đặt Rocky Linux từng bước
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để cài đặt Rocky Linux:
Bước 1: Khởi động từ phương tiện cài đặt
- Cắm ổ USB hoặc lắp đĩa DVD chứa Rocky Linux vào máy tính của bạn.
- Khởi động lại máy tính và truy cập vào menu boot (thường bằng cách nhấn các phím như F2, F12, Delete hoặc Esc trong quá trình khởi động).
- Chọn ổ USB hoặc DVD làm thiết bị khởi động.
- Sau khi khởi động, bạn sẽ thấy màn hình chào mừng của Rocky Linux.
Bước 2: Chọn tùy chọn cài đặt
-
Trên màn hình chào mừng, bạn sẽ thấy một số tùy chọn:
- Install Rocky Linux [phiên bản]: Bắt đầu quá trình cài đặt Rocky Linux.
- Test this media & install Rocky Linux [phiên bản]: Kiểm tra tính toàn vẹn của phương tiện cài đặt trước khi cài đặt. Điều này giúp đảm bảo rằng file ISO không bị lỗi trong quá trình tải xuống hoặc tạo USB bootable.
- Troubleshooting: Cung cấp các công cụ để khắc phục sự cố cài đặt.
-
Chọn “Install Rocky Linux [phiên bản]” và nhấn Enter.
Bước 3: Chọn ngôn ngữ
- Chọn ngôn ngữ bạn muốn sử dụng trong quá trình cài đặt.
- Nhấn “Continue”.
Bước 4: Cấu hình cài đặt
Trên màn hình “Installation Summary”, bạn sẽ thấy một số tùy chọn cần cấu hình:
- Keyboard: Chọn bố cục bàn phím phù hợp.
- Language Support: Thêm các ngôn ngữ bổ sung (nếu cần).
- Time & Date: Chọn múi giờ và cấu hình thời gian.
- Installation Source: Chọn nguồn cài đặt (thường là phương tiện cài đặt đã chọn).
- Software Selection: Chọn môi trường desktop (ví dụ: GNOME, KDE Plasma) hoặc cài đặt tối thiểu.
- Installation Destination: Chọn ổ đĩa và cấu hình phân vùng.
- Network & Host Name: Cấu hình mạng và đặt tên máy chủ.
- Security Policy: Thiết lập chính sách bảo mật.
- KDUMP: Cấu hình KDUMP để ghi lại thông tin hệ thống khi gặp sự cố.
Chúng ta sẽ đi qua từng tùy chọn một.
Bước 5: Cấu hình bàn phím
- Nhấp vào “Keyboard”.
- Chọn bố cục bàn phím phù hợp với bạn. Bạn có thể thêm nhiều bố cục nếu cần.
- Nhấn “Done”.
Bước 6: Cấu hình hỗ trợ ngôn ngữ
- Nhấp vào “Language Support”.
- Chọn các ngôn ngữ bổ sung bạn muốn cài đặt.
- Nhấn “Done”.
Bước 7: Cấu hình thời gian và ngày tháng
- Nhấp vào “Time & Date”.
- Chọn múi giờ của bạn trên bản đồ hoặc trong danh sách.
- Nếu máy tính của bạn kết nối với Internet, hãy bật “Network Time” để tự động đồng bộ thời gian.
- Nhấn “Done”.
Bước 8: Chọn nguồn cài đặt
- Nhấp vào “Installation Source”.
- Thông thường, hệ thống sẽ tự động nhận diện phương tiện cài đặt. Nếu không, bạn có thể chỉ định đường dẫn đến file ISO hoặc một máy chủ mạng.
- Nhấn “Done”.
Bước 9: Chọn phần mềm
- Nhấp vào “Software Selection”.
- Chọn môi trường desktop bạn muốn cài đặt. GNOME là môi trường desktop mặc định và phổ biến nhất. Bạn cũng có thể chọn KDE Plasma hoặc các môi trường khác.
- Nếu bạn muốn cài đặt một máy chủ, hãy chọn “Server” hoặc “Minimal Install”.
- Chọn các gói phần mềm bổ sung bạn muốn cài đặt.
- Nhấn “Done”.
Bước 10: Cấu hình phân vùng
Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình cài đặt. Bạn cần chọn ổ đĩa và cấu hình phân vùng cho Rocky Linux.
-
Nhấp vào “Installation Destination”.
-
Chọn ổ đĩa bạn muốn cài đặt Rocky Linux.
-
Chọn một trong các tùy chọn phân vùng:
- Automatic: Hệ thống sẽ tự động tạo các phân vùng cần thiết. Đây là lựa chọn đơn giản nhất cho người mới bắt đầu.
- Custom: Bạn có thể tự tạo và cấu hình các phân vùng. Lựa chọn này phù hợp cho người dùng có kinh nghiệm và muốn kiểm soát hoàn toàn quá trình phân vùng.
Phân vùng tự động
Nếu bạn chọn “Automatic”, hệ thống sẽ tự động tạo các phân vùng sau:
/boot
: Phân vùng chứa các file khởi động./
: Phân vùng gốc, chứa hệ điều hành và các ứng dụng.swap
: Phân vùng trao đổi, được sử dụng khi bộ nhớ RAM đầy.
Phân vùng tùy chỉnh
Nếu bạn chọn “Custom”, bạn cần tự tạo các phân vùng. Dưới đây là một ví dụ về cấu hình phân vùng:
/boot
: 1GB (ext4)/
: Còn lại (xfs hoặc ext4)swap
: Bằng hoặc gấp đôi dung lượng RAM (nếu RAM dưới 8GB), hoặc 8GB (nếu RAM trên 8GB)
Lưu ý: Nếu bạn có nhiều ổ đĩa, bạn có thể chọn ổ đĩa nào sẽ chứa phân vùng /boot
và ổ đĩa nào sẽ chứa phân vùng /
.
Sau khi cấu hình phân vùng, nhấn “Done”. Bạn sẽ thấy một bản tóm tắt các thay đổi. Nhấn “Accept Changes” để lưu các thay đổi.
Bước 11: Cấu hình mạng và tên máy chủ
- Nhấp vào “Network & Host Name”.
- Nhập tên máy chủ (hostname) cho máy tính của bạn.
- Nếu bạn sử dụng DHCP, hệ thống sẽ tự động cấu hình địa chỉ IP. Nếu bạn muốn cấu hình địa chỉ IP tĩnh, hãy nhấp vào nút “Configure” và nhập các thông tin mạng (địa chỉ IP, netmask, gateway, DNS).
- Bật kết nối mạng (nếu chưa được bật).
- Nhấn “Done”.
Bước 12: Thiết lập mật khẩu root và tạo người dùng
- Nhấp vào “Root Password”.
- Nhập mật khẩu cho tài khoản root. Hãy chọn một mật khẩu mạnh và dễ nhớ.
- Nhấn “Done”.
- Nhấp vào “User Creation”.
- Nhập tên người dùng, tên đầy đủ và mật khẩu.
- Chọn “Make this user an administrator” nếu bạn muốn người dùng này có quyền quản trị.
- Nhấn “Done”.
Bước 13: Bắt đầu cài đặt
- Sau khi đã cấu hình tất cả các tùy chọn, nhấp vào “Begin Installation”.
- Quá trình cài đặt sẽ bắt đầu. Thời gian cài đặt tùy thuộc vào tốc độ máy tính và các tùy chọn bạn đã chọn.
Bước 14: Hoàn tất cài đặt
- Sau khi cài đặt xong, bạn sẽ thấy nút “Reboot”.
- Nhấp vào “Reboot” để khởi động lại máy tính.
- Sau khi khởi động lại, bạn sẽ thấy màn hình đăng nhập của Rocky Linux.
Cấu hình sau cài đặt Rocky Linux
Sau khi cài đặt xong Rocky Linux, bạn nên thực hiện một số cấu hình sau để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt nhất:
- Cập nhật hệ thống: Mở terminal và chạy lệnh
sudo dnf update
để cập nhật tất cả các gói phần mềm lên phiên bản mới nhất. - Cài đặt trình điều khiển: Cài đặt trình điều khiển cho card đồ họa, card mạng và các thiết bị khác.
- Cài đặt các gói phần mềm cần thiết: Cài đặt các gói phần mềm bạn thường sử dụng, ví dụ như trình duyệt web, trình soạn thảo văn bản, trình phát nhạc, v.v. Để cài
nodejs
vànpm
trên Rocky Linux, bạn có thể tham khảo bài viết này: cài nodejs và npm rocky linux. - Cấu hình tường lửa: Sử dụng
firewalld
để cấu hình tường lửa và bảo vệ hệ thống của bạn. - Cấu hình SSH: Nếu bạn muốn truy cập hệ thống từ xa, hãy cấu hình SSH.
- Tối ưu hóa hiệu suất: Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống bằng cách tắt các dịch vụ không cần thiết, cấu hình bộ nhớ swap, v.v.
- Sao lưu hệ thống: Tạo bản sao lưu hệ thống để có thể khôi phục lại nếu gặp sự cố.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Rocky Linux là gì?
Rocky Linux là một hệ điều hành Linux mã nguồn mở, được thiết kế để tương thích nhị phân với Red Hat Enterprise Linux (RHEL). Nó được phát triển bởi cộng đồng và được tài trợ bởi Rocky Enterprise Software Foundation (RESF).
2. Rocky Linux có miễn phí không?
Có, Rocky Linux hoàn toàn miễn phí để sử dụng, phân phối và sửa đổi.
3. Rocky Linux khác gì so với CentOS?
Rocky Linux được tạo ra để lấp đầy khoảng trống mà CentOS Linux để lại khi nó chuyển đổi thành một bản phân phối thử nghiệm (CentOS Stream). Rocky Linux cung cấp một bản sao nhị phân ổn định của RHEL.
4. Tôi có thể nâng cấp từ CentOS lên Rocky Linux không?
Có, có các công cụ và hướng dẫn để giúp bạn nâng cấp từ CentOS lên Rocky Linux. Hãy tìm kiếm trên mạng hướng dẫn chi tiết.
5. Rocky Linux có phù hợp cho máy chủ không?
Có, Rocky Linux rất phù hợp cho máy chủ vì tính ổn định, bảo mật và hiệu suất cao của nó.
6. Làm thế nào để cài đặt các gói phần mềm trên Rocky Linux?
Bạn có thể sử dụng trình quản lý gói dnf
để cài đặt các gói phần mềm. Ví dụ: sudo dnf install [tên gói]
.
7. Tôi có thể sử dụng Rocky Linux trên máy tính cá nhân không?
Có, bạn hoàn toàn có thể sử dụng Rocky Linux trên máy tính cá nhân của mình. Bạn có thể cài đặt môi trường desktop như GNOME hoặc KDE Plasma.
Lời khuyên từ chuyên gia
“Rocky Linux là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần một hệ điều hành Linux ổn định và tương thích với RHEL. Nó mang lại sự tin cậy và hiệu suất cao, phù hợp cho cả máy chủ và máy trạm.” – Ông Nguyễn Văn An, Chuyên gia Hệ thống Linux
“Việc cài đặt Rocky Linux không quá phức tạp. Chỉ cần làm theo hướng dẫn từng bước và bạn sẽ có một hệ thống Linux mạnh mẽ và an toàn.” – Bà Trần Thị Bình, Kỹ sư Mạng
Kết luận
Chúc mừng bạn đã hoàn thành Hướng Dẫn Cài đặt Rocky Linux Từ A đến Z! Bây giờ bạn đã có một hệ điều hành Linux mạnh mẽ và ổn định trên máy tính của mình. Hãy khám phá và tận dụng tối đa những tính năng mà Rocky Linux mang lại. Đừng quên cập nhật hệ thống thường xuyên và tham gia cộng đồng Rocky Linux để học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Nếu trong quá trình sử dụng Rocky Linux, bạn gặp phải sự cố không nhận card mạng, bạn có thể tham khảo bài viết này: rocky linux không nhận card mạng.
Hy vọng bài viết này hữu ích cho bạn. Chúc bạn thành công!